ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tinh gọn" (1件)
tinh gọn
日本語
形効率的な
Mô hình tinh gọn giúp giảm chi phí.
効率的なモデルはコスト削減に役立つ。
類語検索結果 "tinh gọn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tinh gọn" (1件)
Mô hình tinh gọn giúp giảm chi phí.
効率的なモデルはコスト削減に役立つ。
